HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xào xáo | Babel Free

Động từ CEFR B2
sa̤ːw˨˩ saːw˧˥

Định nghĩa

  1. (Khẩu ngữ) Như xào nấu
  2. Sắp xếp lại và thay đổi ít nhiều những ý của người khác để viết lại thành như của mình.
  3. Gây gổ ồn ào.

Ví dụ

“Xào xáo lại thức ăn.”
“Xào xáo lại bài văn mẫu.”
Gia đình xào xáo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xào xáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free