HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

viên ngoại

Danh từ CEFR B2
[viən˧˧ ŋwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một chức quan giữ việc sổ sách tại các bộ, đặt ra từ thời Lục triều. Về sau, "Viên ngoại" dần dần trở thành một hư hàm.

Ví dụ

“固茹員外户王 家資擬拱常常堛中”

There was a respectable townsman with the surname Vương. Of modest wealth, he belonged to the middle class of society.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viên ngoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free