HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vỗ béo | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vo˦ˀ˥ ʔɓɛw˧˦]

Định nghĩa

Vỗ cho chóng béo.

Từ tương đương

English fat Fatten fatten

Ví dụ

“Vỗ béo đàn lợn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vỗ béo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free