Nghĩa của vũ nữ | Babel Free
[vu˦ˀ˥ nɨ˦ˀ˥]Định nghĩa
Người phụ nữ chuyên làm nghề nhảy múa trong vũ trường, sàn nhảy.
Từ tương đương
Bosanski
žigolo
Deutsch
Gigolo
Esperanto
dancistino
Suomi
tanssityttö
Hrvatski
žigolo
日本語
舞子
Latina
saltatrix
Српски
žigolo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free