HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vũ lực

Danh từ CEFR B2
[vu˦ˀ˥ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Là sức mạnh vật thể có thể làm tổn thương thân thể người khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một số người dùng vũ lực để giải quyết tranh cãi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vũ lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free