Meaning of văn tự | Babel Free
/[van˧˧ tɨ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Phú Xuyên, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- Một xã thuộc huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- (Từ cũ) Chữ viết.
- Xem văn bản
- Giấy tờ do hai bên thỏa thuận ký kết trong việc mua bán.
Từ tương đương
English
Script
Ví dụ
“Văn tự chữ Hán.”
“Nhận dạng văn tự.”
“Văn tự bán nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.