HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of văn tự | Babel Free

Noun CEFR B2
/[van˧˧ tɨ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Phú Xuyên, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  3. (Từ cũ) Chữ viết.
  4. Xem văn bản
  5. Giấy tờ do hai bên thỏa thuận ký kết trong việc mua bán.

Từ tương đương

English Script

Ví dụ

“Văn tự chữ Hán.”
“Nhận dạng văn tự.”
“Văn tự bán nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See văn tự used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course