văn tự
Định nghĩa
Từ tương đương
Françaissystème d’écriture
14 more languages
العربيةأبجدية
Българскиписменост
DeutschSchriftsystem
Esperantoskribsistemo
Suomikirjoitusjärjestelmä
Galegolenda
日本語文字
Polskipismo
Svenskaskriftsystem
Türkçeyazı
Ví dụ
“Văn tự chữ Hán.”
“Nhận dạng văn tự.”
“Văn tự bán nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free