Nghĩa của vú sữa | Babel Free
[vu˧˦ sɨə˦ˀ˥]Định nghĩa
- Một loài cây nhiệt đới, Chrysophyllum cainito, thuộc họ Hồng xiêm.
- Quả của loài cây trên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Quả vú sữa chín có thể ăn được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free