HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vú sữa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vu˧˦ sɨə˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Một loài cây nhiệt đới, Chrysophyllum cainito, thuộc họ Hồng xiêm.
  2. Quả của loài cây trên.

Từ tương đương

English star apple
Español caimito
Português abio
Tagalog kaimito

Ví dụ

“Quả vú sữa chín có thể ăn được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vú sữa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free