tự tử
Định nghĩa
Người tù bị án tử hình.
Từ tương đương
Englishcommit suicide
Ví dụ
“Chữ người tử tù”
The handwriting of a deathrow inmate
“Bữa ăn cuối cùng của tên tử tù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free