HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tu mi | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(lỗi thời) Mày râu. Chỉ đàn phái đàn ông.

Ví dụ

“Đã xông pha bút trận, thì gắng giỏi kiếm cung, Cho rõ mặt tu mi nam tử. (Nguyễn Công Trứ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu mi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free