Nghĩa của truy lĩnh | Babel Free
ʨwi˧˧ lïʔïŋ˧˥Định nghĩa
Lĩnh món tiền đáng lẽ đã được lĩnh trước.
Ví dụ
“Truy lĩnh ba tháng lương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free