Nghĩa của tri chu | Babel Free
ʨi̤˨˩ ʨu˧˥Định nghĩa
Việc nắm giữ chắc chắn những lời bí mật của chư Phật.
Ví dụ
“Trì chú đại bi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free