trời ạ
Định nghĩa
for heaven's sake; for God's sake; for Christ's sake; for Pete's sake; for goodness' sake
Ví dụ
“Trời ạ! Đã bảo là đừng có động vào đồ của người ta mà không chịu nghe !”
Oh for heaven's sake! I told you not to touch my stuff and you didn't listen!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free