HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trời ạ

Thán từ CEFR B2
[t͡ɕəːj˨˩ ʔaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

for heaven's sake; for God's sake; for Christ's sake; for Pete's sake; for goodness' sake

Ví dụ

“Trời ạ! Đã bảo là đừng có động vào đồ của người ta mà không chịu nghe !”

Oh for heaven's sake! I told you not to touch my stuff and you didn't listen!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trời ạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free