HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trộm vía | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[t͡ɕom˧˨ʔ viə˧˦]

Định nghĩa

used before complimenting an infant

Central, North, Northern, Vietnam

Ví dụ

“Trộm vía, cháu bé bụ bẫm quá!”

Oh my! What a chubby baby you've got there!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trộm vía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free