trống phách
Định nghĩa
Tiếng trống nói chung (thường dùng để chỉ đình đám hội hè).
Ví dụ
“Ở đình làng trống phách đã nổi lên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free