Nghĩa của trẻ măng | Babel Free
[t͡ɕɛ˧˩ maŋ˧˧]Định nghĩa
Rất trẻ, chỉ vừa mới đến tuổi trưởng thành.
Ví dụ
“Thầy giáo mới tốt nghiệp còn trẻ măng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free