Nghĩa của trận pháp | Babel Free
ʨə̰ʔn˨˩ faːp˧˥Định nghĩa
- Cách đánh trận.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Tinh thông trận pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free