HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trần thế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕən˨˩ tʰe˧˦]

Định nghĩa

Hình thế của mặt trận.

Ví dụ

“𡎥工塵世 庄管事世”

I live in this world, But I care not about worldly matters.

“[…] trận thế đã có vẻ rối loạn, quân sĩ đều có dáng sợ hãi, có thể nói gươm giáo chưa chạm nhau nhưng thắng bại đã thấy rõ,[…]”

[…] their battle array appeared messed up, the soldiers all showed panic; one could say that, without even a clash of weapons, the outcome was already clear; […]

“Giữ vững trận thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trần thế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free