Nghĩa của trấn giữ | Babel Free
ʨən˧˥ zɨʔɨ˧˥Định nghĩa
Bảo vệ nơi xung yếu, chống mọi sự xâm chiếm, xâm nhập.
Ví dụ
“Đóng quân trấn giữ ở cửa ngõ biên thuỳ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free