HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trưởng ga

Danh từ CEFR B2
ʨɨə̰ŋ˧˩˧ ɣaː˧˧

Định nghĩa

Người phụ trách chính trong một ga xe lửa.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Là một trưởng ga bận rộn, ông thường chỉ về nhà để ăn, tắm và ngủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trưởng ga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free