trưởng ga
Định nghĩa
Người phụ trách chính trong một ga xe lửa.
Từ tương đương
11 more languages
Češtinapřednosta
Ελληνικάσταθμάρχης
Euskarageltokiburu
Suomiasemapäällikkö
Italianocapostazione
日本語駅長
Nederlandsstationschef
Portuguêschefe de estação
Românășef de gară
Русскийнача́льник ста́нции
Ví dụ
“Là một trưởng ga bận rộn, ông thường chỉ về nhà để ăn, tắm và ngủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free