HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trúc mai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ maːj˧˧]

Định nghĩa

Tình nghĩa bạn bè thân mật.

Ví dụ

“𫫵猿鶴嗔方解俗 眷竹梅結伴知音”

Invited the monkey and the crane, to ask them how to detach myself from worldly matters, Sought the bamboo and the plum, to make a friend who could share my thoughts.

“Làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trúc mai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free