Nghĩa của trúc mai | Babel Free
[t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ maːj˧˧]Định nghĩa
Tình nghĩa bạn bè thân mật.
Ví dụ
“𫫵猿鶴嗔方解俗 眷竹梅結伴知音”
Invited the monkey and the crane, to ask them how to detach myself from worldly matters, Sought the bamboo and the plum, to make a friend who could share my thoughts.
“Làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free