HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tróc nã | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕawk͡p̚˧˦ naː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tìm bắt kẻ phạm tội.

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] đời nào dám giấu diếm^([sic]) chút gì, lập tức kể lại việc tróc nã hai người Quách Dương ở thôn Ngưu Gia.”

[…] no way he dared to hide anything and he immediately recounted the arrest of Guō and Yáng in Niújiā hamlet.

“Tróc nã hung thủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tróc nã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free