HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tràn trề

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːn˨˩ t͡ɕe˨˩]

Định nghĩa

Có nhiều đến mức thấy như không sao chứa hết được mà phải để tràn bớt ra ngoài.

Ví dụ

“Nước mương chảy tràn trề khắp cánh đồng.”
“Cây cỏ mùa xuân tràn trề nhựa sống.”
“Khuôn mặt tràn trề hạnh phúc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tràn trề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free