tràn trề
Định nghĩa
Có nhiều đến mức thấy như không sao chứa hết được mà phải để tràn bớt ra ngoài.
Ví dụ
“Nước mương chảy tràn trề khắp cánh đồng.”
“Cây cỏ mùa xuân tràn trề nhựa sống.”
“Khuôn mặt tràn trề hạnh phúc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free