HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trà oản

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ ʔwaːn˧˩]

Định nghĩa

teacup

Từ tương đương

20 more languages
Беларускаяфіліжанка
བོད་སྐད།ཇ་དཀར
Bosanskiча̏шка
Eestiteetass
Gaeilgecupán tae
Hrvatskiча̏шка
Bahasa Indonesiacawan
한국어다완찻잔
Kurdîçawan
Bahasa Melayucawan
Nederlandstheekopje
Portuguêschávenaxícara
Românăceașcă
Српскича̏шка
Svenskatekopp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trà oản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free