HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trà oản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ ʔwaːn˧˩]

Định nghĩa

teacup

Từ tương đương

Беларуская філіжанка
བོད་སྐད། ཇ་དཀར
Bosanski ча̏шка
English Teacup
Eesti teetass
Français tasse à thé
Gaeilge cupán tae
Hrvatski ча̏шка
Bahasa Indonesia cawan
日本語 湯呑み 湯飲み 茶碗
한국어 다완 찻잔
Kurdî çawan
Bahasa Melayu cawan
Nederlands theekopje
Polski filiżanka
Português chávena xícara
Română ceașcă
Српски ча̏шка
Svenska tekopp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trà oản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free