Nghĩa của trà sữa | Babel Free
[t͡ɕaː˨˩ sɨə˦ˀ˥]Định nghĩa
Một loại thức uống được kết hợp chủ yếu từ trà và sữa.
Từ tương đương
བོད་སྐད
འོ་ཇ
Deutsch
Milchtee
English
milk tea
Suomi
maitotee
Français
thé au lait
Bahasa Indonesia
teh susu
日本語
ミルクティー
한국어
밀크티
Русский
чай с молоко́м
Kiswahili
chai ya maziwa
ไทย
ชานม
Türkçe
sütlü çay
Tiếng Việt
chè
中文
奶茶
ZH-TW
奶茶
Ví dụ
“Đi mua trà sữa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free