HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trà bơ

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ ʔɓəː˧˧]

Định nghĩa

Một loại thức uống của người dân vùng Himalaya, được làm từ lá trà, bơ (theo truyền thống được làm từ sữa của bò Tây Tạng), nước và muối ăn.

Từ tương đương

Englishbutter tea
中文酥油茶
3 more languages
Suomivoitee
繁體中文酥油茶

Ví dụ

“28/04/2015, Nguyên Thảo, Tụi con còn sống giữa động đất Nepal, Thanh Niên Online”

The butter tea spilled on the steps made few people tumble down, I ran out and luckily I wasn't injured.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trà bơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free