Nghĩa của tiếp khách | Babel Free
[tiəp̚˧˦ xajk̟̚˧˦]Định nghĩa
- Đón rước và chuyện trò với người đến thăm mình.
- Nói gái điếm đón khách làng chơi (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free