HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiếng Trung Quốc | Babel Free

Noun CEFR C1
/[tiəŋ˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kuək̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Ngôn ngữ tuy không phổ biến như tiếng Anh nhưng lại là ngôn ngữ có nhiều người trên thế giới sử dụng nhất (vì dân số Trung Quốc đông nhất thế giới).
  2. Ngôn ngữ chính thức của Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa và Đài Loan

Từ tương đương

English Chinese

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiếng Trung Quốc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course