HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tiếng vang | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tiəŋ˧˦ vaːŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Âm nghe được do sóng âm phản xạ từ một vật chắn.
  2. Giá trị, tác động tốt được dư luận rộng rãi tiếp nhận và hoan nghênh.

Từ tương đương

English echo

Ví dụ

“Tiếng vang từ núi đá vọng lại.”
“Tác phẩm có tiếng vang lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tiếng vang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course