Meaning of tiếng vang | Babel Free
/[tiəŋ˧˦ vaːŋ˧˧]/Định nghĩa
- Âm nghe được do sóng âm phản xạ từ một vật chắn.
- Giá trị, tác động tốt được dư luận rộng rãi tiếp nhận và hoan nghênh.
Từ tương đương
English
echo
Ví dụ
“Tiếng vang từ núi đá vọng lại.”
“Tác phẩm có tiếng vang lớn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.