HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếng nói

Danh từ CEFR B2
[tiəŋ˧˦ nɔj˧˦]

Định nghĩa

Tiếng của loài người phát ra thành lời, diễn đạt tư tưởng, tình cảm...

Từ tương đương

Ví dụ

“Tiếng nói của dân tộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng nói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free