Meaning of tiếng Hàn | Babel Free
/[tiəŋ˧˦ haːn˨˩]/Định nghĩa
- Ngôn ngữ phổ dụng nhất tại Triều Tiên, ngôn ngữ chính thức của cả hai miền Bắc và Nam Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên và Hàn Quốc), cũng được sử dụng rộng rãi ở Diên Biên và các vùng bao quanh, thuộc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nơi có người Triều Tiên sinh sống.
- là ngôn ngữ được sử dụng ở Trung Quốc
Từ tương đương
English
Chinese
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.