Nghĩa của tiếng Bulgari | Babel Free
tiəŋ˧˥ ɓun˧˧ ɣaː˧˧ zi˧˧Định nghĩa
Ngôn ngữ chính thức của Bulgaria.
Từ tương đương
Eesti
Bulgaaria
Euskara
bulgariera
Suomi
Bulgaria
日本語
ブルガリア語
한국어
불가리아어
Latviešu
bulgāru
Монгол
Болгар
Slovenčina
bulharčina
Slovenščina
bolgarščina
Shqip
bullgarisht
Kiswahili
Kibulgaria
Українська
болгарський
中文
保加利亚语
繁體中文
保加利亞語
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free