HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiên nho | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiən˧˧ ɲɔ˧˧]

Định nghĩa

Nhà học giả đời trước.

Từ tương đương

English change

Ví dụ

“Vậy nếu trong sách này chúng tôi thường trích-lục những lời nguyên-văn của thánh hiền đã ghi chép trong các Kinh Truyện cùng những điều của tiên-nho lưu-truyền ở trong các sách vở,[…]”

If, in this book, we therefore often quote the original words of the sages recorded in the Classics as well as what Confucian scholars of ancient times passed down in their writings, […]

“Lời bàn của các tiên nho.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên nho được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free