HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ti toe | Babel Free

Động từ CEFR B2
ti˧˧ twɛ˧˧

Định nghĩa

Làm ra vẻ có nhiều khả năng, định làm những việc quá sức mình một cách đáng ghét.

Ví dụ

“Mới tí tuổi đầu đã ti toe rượu chè.”
“Ti toe dăm ba câu tiếng nước ngoài.”
“Như thằng Quý điên là ti toe!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ti toe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free