HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuyền thúng

Danh từ CEFR B2
tʰwiə̤n˨˩ tʰuŋ˧˥

Định nghĩa

Thuyền nan nhỏ, hình giống như cái thúng to, thường chỉ chở được một người.

Từ tương đương

Englishcoracle
Françaiscoracle
العربيةقفة
3 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuyền thúng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free