thuỷ quân
Định nghĩa
Quân đội chiến đấu ở tàu chiến, thuyền chiến và chuyên đánh nhau trên mặt sông, mặt biển.
Từ tương đương
Englishnavy
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free