Meaning of thuỷ lực học | Babel Free
/[tʰwi˧˩ lɨk̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Môn khoa học nghiên cứu những quy luật cân bằng và chuyển động của các chất lỏng.
Từ tương đương
English
Hydraulics
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.