thuỳ trán
Từ tương đương
18 more languages
العربيةفص جبهي
Catalàlòbul frontal
Češtinačelní lalok
DeutschFrontallappen
Ελληνικάμετωπιαίος λοβός
Magyarhomloklebeny
Italianolobo frontale
日本語前頭葉
한국어전두엽
Polskipłat czołowy
Portuguêslobo frontal
Românălob frontal
Русскийлобная доля
中文額葉
繁體中文額葉
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free