HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuần lý | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰwə̤n˨˩ li˧˥

Định nghĩa

  1. T. 1. Nói lý lẽ chỉ dựa vào lý tính mà không xuất phát từ thực tế.
  2. Suy diễn từ toán học ra.

Ví dụ

“Cơ học thuần lý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuần lý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free