HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiền vu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˨˩ vu˧˧]

Định nghĩa

chanyu (a supreme ruler of one or more nomadic tribes of Inner Asian peoples, at some point between the 4th century BCE and the 4th century CE; most notably a ruler of the Xiongnu)

historical

Từ tương đương

Deutsch Chanyu
English chanyu
Français chanyu
日本語 単于
한국어 선우
Русский шанью́й

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiền vu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free