Nghĩa của thai kì | Babel Free
[tʰaːj˧˧ ki˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Беларуская
цяжа́рнасць
Български
бременност
Català
gestació
Esperanto
gravedeco
Español
gestación
Français
gestation
Gàidhlig
torrachas
한국어
회임
Македонски
бременост
മലയാളം
ഗർഭകാലം
Polski
ciąża
Português
gestação
Română
gestație
Slovenščina
nosečnost
Українська
вагі́тність
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free