thai kì
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
Беларускаяцяжа́рнасць
Българскибременност
Catalàgestació
Esperantogravedeco
Gàidhligtorrachas
한국어회임
Македонскибременост
മലയാളംഗർഭകാലം
Polskiciąża
Portuguêsgestação
Românăgestație
Slovenščinanosečnost
Українськавагі́тність
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free