HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thức giả

Danh từ CEFR B2
[tʰɨk̚˧˦ zaː˧˩]

Định nghĩa

Người có học vấn, hiểu biết nhiều, người trí thức.

Từ tương đương

Englishscholar

Ví dụ

“Ngoài việc nuôi mẹ, dạy học ra, không có chí đồ việc gì khác, kẻ thức giả khencao thượng.”

Beside his parental care and the role as a teacher, with no more alternative pursuit, the man had been praised by scholars to be a man of class.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thức giả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free