thức giả
Định nghĩa
Người có học vấn, hiểu biết nhiều, người trí thức.
Từ tương đương
Englishscholar
Ví dụ
“Ngoài việc nuôi mẹ, dạy học ra, không có chí đồ việc gì khác, kẻ thức giả khen là cao thượng.”
Beside his parental care and the role as a teacher, with no more alternative pursuit, the man had been praised by scholars to be a man of class.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free