Meaning of thời khắc biểu | Babel Free
/tʰə̤ːj˨˩ xak˧˥ ɓiə̰w˧˩˧/Định nghĩa
Bản kê thì giờ thực hiện những việc khác nhau trong một ngày.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.