Meaning of thời khoá biểu | Babel Free
/[tʰəːj˨˩ xwaː˧˦ ʔɓiəw˧˩]/Định nghĩa
Bản kê thời gian lên lớp các môn học khác nhau của từng ngày trong tuần. Chép thời khoá biểu năm học mới.
Từ tương đương
English
timetable
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.