thời chiến
Từ tương đương
EnglishWartime
Françaistemps de guerre
21 more languages
Danskkrigstid
DeutschKriegszeit
Eestisõjaaeg
हिन्दीयुद्धकाल
ქართულიომიანობა
한국어전시
မြန်မာသတ္ထန္တရကပ်
Nederlandsoorlogstijd
Portuguêstempo de guerra
Svenskakrigstid
ไทยยามสงคราม
中文戰時
繁體中文戰時
Ví dụ
“Tỷ lệ thanh niên được lệnh nhập ngũ tăng cao vào thời chiến.”
“Nền kinh tế bị trì trệ trong thời chiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free