HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thời chiến

Danh từ CEFR B2
[tʰəːj˨˩ t͡ɕiən˧˦]

Định nghĩa

Thời gian đang diễn ra chiến tranh.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Tỷ lệ thanh niên được lệnh nhập ngũ tăng cao vào thời chiến.”
“Nền kinh tế bị trì trệ trong thời chiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thời chiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free