HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thạch tín | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajk̟̚˧˨ʔ tin˧˦]

Định nghĩa

Một hợp chất của a-sen, dùng làm vị thuốc ta.

Từ tương đương

Deutsch Arsenolith
English arsenolite
Português arsenolita

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thạch tín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free