Nghĩa của thạch tín | Babel Free
[tʰajk̟̚˧˨ʔ tin˧˦]Định nghĩa
Một hợp chất của a-sen, dùng làm vị thuốc ta.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free