Nghĩa của thạc sĩ | Babel Free
[tʰaːk̚˧˨ʔ si˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
магистратура
Català
màster
Dansk
kandidat
Suomi
maisterintutkinto
Italiano
magistrale
ქართული
მაგისტრის ხარისხი
ភាសាខ្មែរ
អនុបណ្ឌិត
한국어
석사
Македонски
магистратура
Bahasa Melayu
siswazah
မြန်မာ
မဟာဘွဲ့
Nederlands
master
Português
mestrado
Română
masterat
Русский
сте́пень маги́стра
Kiswahili
shahada ya uzamili
ไทย
ปริญญาโท
Türkçe
master
Українська
ступінь магістра
繁體中文
碩士
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free