thạc sĩ
Định nghĩa
Từ tương đương
31 more languages
Българскимагистратура
Catalàmàster
Danskkandidat
Suomimaisterintutkinto
Italianomagistrale
ქართულიმაგისტრის ხარისხი
ភាសាខ្មែរអនុបណ្ឌិត
한국어석사
Македонскимагистратура
Bahasa Melayusiswazah
မြန်မာမဟာဘွဲ့
Nederlandsmaster
Portuguêsmestrado
Românămasterat
Русскийсте́пень маги́стра
Kiswahilishahada ya uzamili
ไทยปริญญาโท
Türkçemaster
Українськаступінь магістра
繁體中文碩士
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free