HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thạc sĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːk̚˧˨ʔ si˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Học vị cấp cho người tốt nghiệp cao học.
  2. Học vị cấp cho người thi đỗ làm cán bộ giảng dạy trung học hay đại học ở một số nước.

Từ tương đương

Български магистратура
Bosanski kandidat majstorov
Català màster
Dansk kandidat
Español maestría magíster master masterado
Hrvatski kandidat majstorov
Bahasa Indonesia magister master sarjana utama
Italiano magistrale
日本語 修士 修士号
ភាសាខ្មែរ អនុបណ្ឌិត
한국어 석사
Kurdî kandîdat master
Македонски магистратура
Bahasa Melayu siswazah
မြန်မာ မဟာဘွဲ့
Nederlands master
Português mestrado
Română masterat
Српски kandidat majstorov
Kiswahili shahada ya uzamili
Türkçe master
Українська ступінь магістра
繁體中文 碩士

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thạc sĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free