Meaning of thạc sĩ | Babel Free
/[tʰaːk̚˧˨ʔ si˦ˀ˥]/Định nghĩa
- Học vị cấp cho người tốt nghiệp cao học.
- Học vị cấp cho người thi đỗ làm cán bộ giảng dạy trung học hay đại học ở một số nước.
Từ tương đương
English
master
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.