HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thương mại điện tử | Babel Free

Noun CEFR C2
/tʰɨəŋ˧˧ ma̰ːʔj˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩ tɨ̰˧˩˧/

Định nghĩa

Hệ thống thương mại hoạt động nhờ các phương tiện máy tính được nối mạng, thường biểu hiện qua dịch vụ thông tin trực tuyến, Internet, hệ thống bản tin hay qua trao đổi dữ liệu điện tử.

Từ tương đương

English e-commerce

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thương mại điện tử used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course