Meaning of thương mại hóa | Babel Free
/tʰɨəŋ˧˧ ma̰ːʔj˨˩ hwaː˧˥/Định nghĩa
Làm cho trở thành hàng hoá, đem lại lợi nhuận (về cái không phải là hàng hoá)
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.