HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thôn bản | Babel Free

Noun CEFR B2

Định nghĩa

Thôn và bản, khu vực dân cư ở các vùng nông thôn hẻo lánh và vùng dân tộc thiểu số (nói khái quát).

Ví dụ

“Cháu bé trai vừa lọt lòng, mẹ đã bị băng huyết và chết. Bà con thôn bản quyết định chôn sống em cùng mẹ theo hủ tục của dân tộc ít người.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thôn bản used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course