HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thách | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[tʰajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng.
  2. Nêu giá cao hơn giá bán để khách hàng trả xuống là vừa.

Từ tương đương

Bosanski dare
English dare to challenge
Hrvatski dare
Kurdî dare
Српски dare

Ví dụ

“Thách nhảy qua bức tường cao.”
“Không nói thách, nói sao bán vậy.”
“Thách cả trả nửa. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free